nghĩa trang

Học thuật
Thân thiện
nghĩa trang

Người thân đặt hoa trên một ngôi mộ trong nghĩa trang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu đất được quy hoạch, dành riêng để chôn cất người chết: "nghĩa trang" một khu vực công cộng hoặc tư nhân được thiết lập làm nơi an táng, thường sự quản lý sắp xếp theo hàng lối, khu vực.
    • Nơi yên nghỉ cuối cùng của người đã khuất: "nghĩa trang" mang ý nghĩa trang trọng, nơi lưu giữ hài cốt địa điểm để người sống tưởng nhớ, viếng thăm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi thường đến thăm nghĩa trang vào dịp Thanh minh. (Gia đình tôi thường đến thăm nghĩa trang vào dịp Thanh minh.)
    • Thành phố đã quy hoạch một nghĩa trang mớingoại ô. (Thành phố đã quy hoạch một nghĩa trang mớingoại ô.)
    • Khu nghĩa trang này rất yên tĩnh trang nghiêm. (Khu nghĩa trang này rất yên tĩnh trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghĩa trang liệt sĩ": một khu nghĩa trang đặc biệt dành riêng để an táng những người đã hy sinh Tổ quốc.

    • Lễ viếng nghĩa trang liệt sĩ được tổ chức trang trọng vào ngày 27/7. (Lễ viếng nghĩa trang liệt sĩ được tổ chức trang trọng vào ngày 27/7.)
  • "cổng nghĩa trang": thường dùng để chỉ lối vào chính của khu nghĩa trang, đôi khi mang ý nghĩa biểu tượng về sự chia cách giữa sự sống cái chết.

    • Cổng nghĩa trang được xây dựng bằng đá, trông rất uy nghi. (Cổng nghĩa trang được xây dựng bằng đá, trông rất uy nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa địa (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ khu đất chôn cất người chết. "Nghĩa địa" có thể mang sắc thái ít quy hoạch hơn hoặc dùng trong văn cảnh ít trang trọng hơn một chút so với "nghĩa trang".

    • Khu nghĩa địa đã không còn chỗ chôn. (Khu nghĩa địa đã không còn chỗ chôn.)
  • Mộ địa (danh từ): Từ cổ hoặc trang trọng, chỉ nơi chôn cất.

  • Nghĩa trang quân đội (danh từ): Nghĩa trang dành riêng cho quân nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa địa: Khu đất chôn cất.
  • Mộ địa: Đất dành để làm mộ (từ Hán Việt, trang trọng).
  • Bãi tha ma: (Thông tục, ít trang trọng hơn) Nơi chôn cất.
Thành ngữ liên quan
  • Yên nghỉ nơi chín suối: Thành ngữ chỉ sự an nghỉ cuối cùng của người đã khuất, thường liên tưởng đến hình ảnh nghĩa trang.
    • Cầu cho các cụ được yên nghỉ nơi chín suối. (Cầu cho các cụ được yên nghỉ nơi chín suối.)
nghĩa trang

Người thân đặt hoa trên một ngôi mộ trong nghĩa trang.

  1. Nh. Nghĩa địa.